Phép dịch "sputare" thành Tiếng Việt

khạc, nhổ, phun là các bản dịch hàng đầu của "sputare" thành Tiếng Việt.

sputare verb ngữ pháp

Far uscire della saliva dalla bocca con forza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • khạc

    verb

    Come se la cavano le navi di legno contro draghi che sputano fuoco?

    Các tàu thuyền bằng gỗ chống lại rồng khạc lửa ra sao?

  • nhổ

    verb

    Uno di loro mi ha sputato in faccia.

    Một trong số chúng còn nhổ vào mặt tôi nữa.

  • phun

    verb

    Espone il torace solo prima di sputare fuoco.

    Nó chỉ mở lồng ngực ra trước khi phun lửa.

  • khạc nhổ

    verb

    Riempirå questo ufficio al punto che uno non saprà più dove sputare.

    Wyatt, văn phòng này sẽ đầy súng người ta không còn chỗ để khạc nhổ nữa.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sputare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sputare"

Các cụm từ tương tự như "sputare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự khạc · sự nhổ · Đờm · đờm
Thêm

Bản dịch "sputare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch