Phép dịch "sposarsi" thành Tiếng Việt
kết hôn, lấy chồng, lấy vợ là các bản dịch hàng đầu của "sposarsi" thành Tiếng Việt.
sposarsi
verb
ngữ pháp
Prendere qualcuno come marito o moglie.
-
kết hôn
verbChi pensi che sarà il prossimo di noi a sposarsi?
Trong mấy đứa tụi mình, ai sẽ là người kết hôn tiếp theo?
-
lấy chồng
verbSe non studi e non guadagni, come farà a sposarsi?
Nếu con không chịu học và kiếm tiền thì làm sao chị con có thể lấy chồng được?
-
lấy vợ
verbSembro Flash che sta per sposarsi.
Trông tao cứ như Flash sắp đi lấy vợ ấy.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cưới
- cười
- lập gia đình
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sposarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm