Phép dịch "sposa" thành Tiếng Việt
vợ, người vợ, chồng là các bản dịch hàng đầu của "sposa" thành Tiếng Việt.
sposa
noun
verb
feminine
ngữ pháp
La donna nel giorno del suo matrimonio.
-
vợ
nounMa non venirmi a dire che sei degna di sposare mio figlio.
Nhưng đừng bao giờ nói tôi cô là người vợ thích hợp với con tôi.
-
người vợ
nounMa non venirmi a dire che sei degna di sposare mio figlio.
Nhưng đừng bao giờ nói tôi cô là người vợ thích hợp với con tôi.
-
chồng
nounSono sposata e ho due bambini.
Tôi có chồng và hai đứa con.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cô dâu
- nhà
- Cô dâu
- dâu
- phu nhân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sposa " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sposa" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cô dâu chiến tranh
-
cưới · gà · gả · kết hôn · lấy · lấy chồng · lấy vợ · lập gia đình · nhiệt tình theo
-
có chồng · có vợ · cưới · kết hôn · thành lập gia đình · đã lấy vợ
-
soirée · xoa-rê
-
chú rể · chồng · nhà · rẽ · rể · vợ
-
Vịt gỗ
-
soirée · xoa-rê
-
cưới · gà · gả · kết hôn · lấy · lấy chồng · lấy vợ · lập gia đình · nhiệt tình theo
Thêm ví dụ
Thêm