Phép dịch "sposare" thành Tiếng Việt
gả, kết hôn, lập gia đình là các bản dịch hàng đầu của "sposare" thành Tiếng Việt.
sposare
verb
ngữ pháp
Celebrare un matrimonio.
-
gả
verbTrova quell'Elfo e io ti prometto di non venderti in sposa.
Tìm tên con lai và tôi hứa sẽ không gả cô nữa.
-
kết hôn
verbCon mia sorpresa, si è sposato con un'attrice molto bella.
Tôi bất ngờ vì anh ta lại kết hôn với một nữ diễn viên rất xinh đẹp.
-
lập gia đình
verbLe piu'piccole presentate prima che le piu'grandi si siano sposate?
Các cô em ra ngoài giao tiếp trước khi cô chị lập gia đình?
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- cưới
- lấy
- lấy chồng
- lấy vợ
- nhiệt tình theo
- gà
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sposare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sposare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Cô dâu chiến tranh
-
có chồng · có vợ · cưới · kết hôn · thành lập gia đình · đã lấy vợ
-
soirée · xoa-rê
-
chú rể · chồng · nhà · rẽ · rể · vợ
-
Cô dâu · chồng · cô dâu · dâu · người vợ · nhà · phu nhân · vợ
-
Vịt gỗ
-
soirée · xoa-rê
-
Cô dâu · chồng · cô dâu · dâu · người vợ · nhà · phu nhân · vợ
Thêm ví dụ
Thêm