Phép dịch "spostarsi" thành Tiếng Việt
di chuyển, đổi chỗ là các bản dịch hàng đầu của "spostarsi" thành Tiếng Việt.
spostarsi
verb
ngữ pháp
-
di chuyển
verbIl nostro timore e'che possa spostarsi da un momento all'altro.
Lo ngại của chúng ta là hắn có thể di chuyển bất cứ lúc nào.
-
đổi chỗ
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spostarsi " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm