Phép dịch "spira" thành Tiếng Việt
cuộn, vòng, vòng cuộn là các bản dịch hàng đầu của "spira" thành Tiếng Việt.
spira
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
cuộn
verb -
vòng
noun -
vòng cuộn
-
vòng xoắn
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spira " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spira
proper
feminine
ngữ pháp
Città tedesca della Renania-Palatinato.
-
Speyer
Spira (Germania)
Các cụm từ tương tự như "spira" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chết · thổi
Thêm ví dụ
Thêm