Phép dịch "spirale" thành Tiếng Việt

vòng, đường xoắn ốc, xoắn ốc là các bản dịch hàng đầu của "spirale" thành Tiếng Việt.

spirale noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • vòng

    noun

    Una volta impiantata la spirale venivano pagate sei Rupie.

    Khi họ đến đặt vòng tránh thai, họ được nhận sáu đồng rupi.

  • đường xoắn ốc

    In alto a sinistra c'è una galassia a spirale molto graziosa.

    và có những đường xoắn ốc đẹp về phía trên bên trái.

  • xoắn ốc

    noun

    In alto a sinistra c'è una galassia a spirale molto graziosa.

    và có những đường xoắn ốc đẹp về phía trên bên trái.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spirale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spirale" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spirale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch