Phép dịch "spirare" thành Tiếng Việt

chết, thổi là các bản dịch hàng đầu của "spirare" thành Tiếng Việt.

spirare verb ngữ pháp

Cessare di vivere.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chết

    verb

    Abbiamo pronunciato i voti coniugali... prima che spirasse fra le mie braccia.

    Ít ra ta đã nói lời thề kết hôn cùng nhau... trước khi cô ấy chết trong tay mình.

  • thổi

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spirare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spirare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • Speyer
  • cuộn · vòng · vòng cuộn · vòng xoắn
Thêm

Bản dịch "spirare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch