Phép dịch "spionaggio" thành Tiếng Việt

Gián điệp, gián điệp là các bản dịch hàng đầu của "spionaggio" thành Tiếng Việt.

spionaggio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • Gián điệp

    Attività di intelligence volta a ottenere la conoscenza di segreti nemici a scopo militare

    A quanto pare sono paranoici sullo spionaggio industriale qui.

    Rõ ràng là họ rất hoang tưởng về gián điệp công nghiệp ở đây.

  • gián điệp

    noun

    A quanto pare sono paranoici sullo spionaggio industriale qui.

    Rõ ràng là họ rất hoang tưởng về gián điệp công nghiệp ở đây.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spionaggio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "spionaggio" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "spionaggio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch