Phép dịch "spiraglio" thành Tiếng Việt

chỗ mở hé, khe, kẽ hở là các bản dịch hàng đầu của "spiraglio" thành Tiếng Việt.

spiraglio noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • chỗ mở hé

  • khe

    noun
  • kẽ hở

    noun
  • tia

    Si possono già vedere spiragli di questa realtà,

    Bạn đã có thể thấy những tia sáng này,

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spiraglio " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "spiraglio" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch