Phép dịch "spettro" thành Tiếng Việt
bóng ma, quang phổ, ma là các bản dịch hàng đầu của "spettro" thành Tiếng Việt.
spettro
noun
masculine
ngữ pháp
-
bóng ma
Si fermarono e sgranarono gli occhi come se uno spettro avesse attraversato loro la strada.
Họ ngừng lại và trố mắt nhìn thể như một bóng ma đã bước ngang qua họ.
-
quang phổ
nounIn qualche modo entra ed esce dallo spettro visibile.
Lượng quang phổ hữu hình của cô ấy thay đổi bất thường.
-
ma
nounLei è appassionata di storie di spettri di film dell'orrore e così via.
Cổ là một người mê chuyện ma và phim kinh dị.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spettro " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Bản dịch với chính tả thay thế
Spettro
Spettro (fumetto)
+
Thêm bản dịch
Thêm
"Spettro" trong từ điển Tiếng Ý - Tiếng Việt
Hiện tại chúng tôi không có bản dịch cho Spettro trong từ điển, có thể bạn có thể thêm một bản? Đảm bảo kiểm tra dịch tự động, bộ nhớ dịch hoặc dịch gián tiếp.
Các cụm từ tương tự như "spettro" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phổ điện từ
-
Mật độ phổ năng lượng
-
Quang phổ Chính trị
-
YuYu Hakusho
-
Ánh sáng nhìn thấy được
Thêm ví dụ
Thêm