Phép dịch "spellare" thành Tiếng Việt
bán cứa cổ, lột da là các bản dịch hàng đầu của "spellare" thành Tiếng Việt.
spellare
verb
ngữ pháp
Chiedere un prezzo irragionevole.
-
bán cứa cổ
-
lột da
Siete entrambe molto brave a spellare i conigli.
Cả hai đều rất giỏi lột da thỏ.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " spellare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm