Phép dịch "spegnimento" thành Tiếng Việt

sự dập tắt, sự tắt là các bản dịch hàng đầu của "spegnimento" thành Tiếng Việt.

spegnimento noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự dập tắt

  • sự tắt

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " spegnimento " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "spegnimento"

Thêm

Bản dịch "spegnimento" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch