Phép dịch "sotto" thành Tiếng Việt
dưới, mặt dưới, theo là các bản dịch hàng đầu của "sotto" thành Tiếng Việt.
sotto
noun
adverb
adposition
ngữ pháp
-
dưới
adpositionMi trovo al di sotto di una delle piu'affollate stazioni ferroviarie di Sidney.
Tôi đang đứng trực tiếp ngay dưới một trong những trạm xe lửa đông nhất Sydney.
-
mặt dưới
C'è un viso sotto questa maschera ma non sono io.
Có một khuôn mặt dưới mặt nạ này nhưng nó không phải là tôi.
-
theo
verb adpositionMa tu gli stavi correndo dietro prima che cadesse di sotto!
Nhưng lúc đó em rượt theo ngay phía sau hắn trước khi hắn chết.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- vào
- về
- với
- ở bên dưới
- ở dưới
- ở thấp hơn
- xuống
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sotto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sotto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mặt dưới · phía dưới
-
lên xuống
Thêm ví dụ
Thêm