Phép dịch "sottigliezza" thành Tiếng Việt
sự tinh tế, sự tinh vi, tính chất mảnh là các bản dịch hàng đầu của "sottigliezza" thành Tiếng Việt.
sottigliezza
noun
feminine
ngữ pháp
Spessore ridotto in maniera notevole.
-
sự tinh tế
A volte perdo di vista le sottigliezze politiche.
Thần thiếp thấy xa lạ với sự tinh tế của chính trị.
-
sự tinh vi
-
tính chất mảnh
-
tính chất mỏng
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sottigliezza " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm