Phép dịch "sottigliezza" thành Tiếng Việt

sự tinh tế, sự tinh vi, tính chất mảnh là các bản dịch hàng đầu của "sottigliezza" thành Tiếng Việt.

sottigliezza noun feminine ngữ pháp

Spessore ridotto in maniera notevole.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • sự tinh tế

    A volte perdo di vista le sottigliezze politiche.

    Thần thiếp thấy xa lạ với sự tinh tế của chính trị.

  • sự tinh vi

  • tính chất mảnh

  • tính chất mỏng

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottigliezza " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "sottigliezza" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch