Phép dịch "sottintendere" thành Tiếng Việt

ngụ ý, ý nói, để hiểu ngầm là các bản dịch hàng đầu của "sottintendere" thành Tiếng Việt.

sottintendere verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngụ ý

    Molti principi non sono dichiarati apertamente dall’autore scritturale, ma sono invece sottintesi.

    Nhiều nguyên tắc không được tác giả thánh thư nói thẳng mà thay vì thế được ngụ ý.

  • ý nói

    In questo versetto non è forse sottinteso che quando è necessario bisogna impartire disciplina correttiva?

    Chẳng phải câu Kinh Thánh này có ý nói rằng sự sửa phạt là cần thiết hay sao?

  • để hiểu ngầm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottintendere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sottintendere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sottintendere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch