Phép dịch "sottinteso" thành Tiếng Việt

ngụ ý, điều ngụ ý, ẩn là các bản dịch hàng đầu của "sottinteso" thành Tiếng Việt.

sottinteso adjective noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngụ ý

    Molti principi non sono dichiarati apertamente dall’autore scritturale, ma sono invece sottintesi.

    Nhiều nguyên tắc không được tác giả thánh thư nói thẳng mà thay vì thế được ngụ ý.

  • điều ngụ ý

  • ẩn

    adjective verb noun
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sottinteso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sottinteso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sottinteso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch