Phép dịch "sorriso" thành Tiếng Việt

cười, nụ cười, Sorriso là các bản dịch hàng đầu của "sorriso" thành Tiếng Việt.

sorriso noun verb masculine ngữ pháp

Un movimento verso l'alto degli angoli della bocca, che indica gioia o soddisfazione.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cười

    noun

    Affronta la vita sorridendo!

    Đối mặt sự sống với một nụ cười!

  • nụ cười

    noun

    Affronta la vita sorridendo!

    Đối mặt sự sống với một nụ cười!

  • Sorriso

    espressione del volto umano

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorriso " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sorriso"

Các cụm từ tương tự như "sorriso" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sorriso" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch