Phép dịch "sorteggiare" thành Tiếng Việt

bắt thăm, rút thăm là các bản dịch hàng đầu của "sorteggiare" thành Tiếng Việt.

sorteggiare verb ngữ pháp

Determinare il risultato di una lotteria.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắt thăm

    verb
  • rút thăm

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorteggiare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sorteggiare" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • sự bắt thăm · sự rút thăm
Thêm

Bản dịch "sorteggiare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch