Phép dịch "sorridente" thành Tiếng Việt

mỉm cười là bản dịch của "sorridente" thành Tiếng Việt.

sorridente adjective verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mỉm cười

    "Buongiorno", disse Tom sorridendo.

    "Chào buổi sáng" Tom mỉm cười và nói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorridente " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "sorridente" có bản dịch thành Tiếng Việt

  • cười · cười mỉm · cười tủm tỉm · mỉm cười
  • Sorriso · cười · nụ cười
  • cười đi
Thêm

Bản dịch "sorridente" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch