Phép dịch "sorgo" thành Tiếng Việt
lúa miến, chi Lúa miến là các bản dịch hàng đầu của "sorgo" thành Tiếng Việt.
sorgo
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
lúa miến
nounQuesti sono dei test in un campo di sorgo.
Đây là những thử nghiệm trên cánh đồng trồng lúa miến.
-
chi Lúa miến
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorgo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sorgo"
Các cụm từ tương tự như "sorgo" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mọc lên
-
rút thăm
-
Mạch nước · mạch nước · nguồn · nguồn gốc · suối
-
Miệng phun thủy nhiệt
-
quasar
-
mã nguồn
-
hạng · loại · thứ
-
số phận · sự may rủi · thân phận · vận · vận mệnh
Thêm ví dụ
Thêm