Phép dịch "sorgere" thành Tiếng Việt

mọc lên là bản dịch của "sorgere" thành Tiếng Việt.

sorgere verb noun masculine ngữ pháp

Avere un'inizio nel senso temporale, spaziale o valutativo. [..]

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • mọc lên

    Carlito, te lo devo dire, spero che oggi il sole sorga prestissimo.

    Carlito, nói thật nhé, mặt trời không thể mọc lên nhanh hơn vào ngày hôm nay.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " sorgere " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "sorgere"

Các cụm từ tương tự như "sorgere" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "sorgere" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch