Phép dịch "sorpassare" thành Tiếng Việt
hơn hẳn, vượt, vượt qua là các bản dịch hàng đầu của "sorpassare" thành Tiếng Việt.
sorpassare
verb
ngữ pháp
Passare davanti a un altra vettura della strada. [..]
-
hơn hẳn
-
vượt
Sicuramente sorpassa tutte le nostre ansie, tutta la nostra conoscenza e tutti i nostri ragionamenti.
Chắc chắn, nó vượt lên trên mọi lo lắng, hiểu biết và lý luận của chúng ta.
-
vượt qua
Mentre entrano sul rettilineo, l'auto n. 53 effettua il sorpasso.
Họ đang cạnh tranh khốc liệt khi vào đoạn đường thẳng... và xe số 53 đã vượt qua.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorpassare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sorpassare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
cũ · lỗi thời
-
sự vượt
Thêm ví dụ
Thêm