Phép dịch "sorgente" thành Tiếng Việt
nguồn, nguồn gốc, suối là các bản dịch hàng đầu của "sorgente" thành Tiếng Việt.
sorgente
noun
verb
feminine
ngữ pháp
-
nguồn
nounNon riuscimmo mai a triangolare la posizione della sorgente.
Chúng tôi chưa bao giờ xác định được nguồn gốc của chúng.
-
nguồn gốc
nounNon riuscimmo mai a triangolare la posizione della sorgente.
Chúng tôi chưa bao giờ xác định được nguồn gốc của chúng.
-
suối
Qui sotto c'è una sorgente potabile.
Có một dòng suối ngầm ở dưới này.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- Mạch nước
- mạch nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorgente " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "sorgente" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
mọc lên
-
rút thăm
-
Miệng phun thủy nhiệt
-
quasar
-
mã nguồn
-
hạng · loại · thứ
-
số phận · sự may rủi · thân phận · vận · vận mệnh
-
chi Lúa miến · lúa miến
Thêm ví dụ
Thêm