Phép dịch "sorella" thành Tiếng Việt
chị, chế, em là các bản dịch hàng đầu của "sorella" thành Tiếng Việt.
sorella
noun
feminine
ngữ pháp
-
chị
nounIo non so disegnare, però mia sorella è una grande artista.
Tôi không biết vẽ, nhưng chị của tôi là một họa sĩ vĩ đại.
-
chế
nounSorella, si sta prendendo gioco di me?
xơ đang chế nhạo tôi đó hả?
-
em
nounFratelli e sorelle, è una gioia essere qui con voi.
Thưa các anh chị em, thật là một niềm vui được hiện diện với các anh chị em.
-
Bản dịch ít thường xuyên hơn
- em gái
- chị gái
- anh chị em
- chị/em gái
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " sorella " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Hình ảnh có "sorella"
Các cụm từ tương tự như "sorella" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
chị
-
em · em gái
-
anh/chị/em
Thêm ví dụ
Thêm