Phép dịch "simpatizzare" thành Tiếng Việt

có cảm tình, thông cảm là các bản dịch hàng đầu của "simpatizzare" thành Tiếng Việt.

simpatizzare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • có cảm tình

    Questo stimolava nei simpatizzanti l’interesse per le aspirazioni messianiche degli ebrei.

    Điều này khiến cho những người có cảm tình với Do Thái Giáo chú ý đến những khát khao mong đợi Đấng Mê-si.

  • thông cảm

    verb
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simpatizzare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simpatizzare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch