Phép dịch "simpatico" thành Tiếng Việt

dễ thương, giao cảm, đáng yêu là các bản dịch hàng đầu của "simpatico" thành Tiếng Việt.

simpatico adjective noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • dễ thương

    adjective

    A parlare di nuovo con il ragazzo. Sembra simpatico.

    Nói chuyện với thằng nhỏ lần nữa, nó có vẻ dễ thương đấy.

  • giao cảm

    Come una specie di risposta da parte del sistema nervoso simpatico.

    Giống như hệ thần kinh giao cảm phản ứng lại.

  • đáng yêu

    adjective

    Deve essere una signora molto simpatica.

    Bả chắc phải là một quý bà rất đáng yêu.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " simpatico " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "simpatico" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch