Phép dịch "simulazione" thành Tiếng Việt
sự giả cách, sự giả vờ, mô phỏng là các bản dịch hàng đầu của "simulazione" thành Tiếng Việt.
simulazione
noun
feminine
ngữ pháp
-
sự giả cách
-
sự giả vờ
-
mô phỏng
Ho bisogno di eseguire centinaia di potenziali simulazioni.
Tôi phải chạy hàng trăm mô phỏng mà tôi thấy có khả năng.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulazione " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simulazione" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
phân tích cái gì xảy ra nếu
Thêm ví dụ
Thêm