Phép dịch "simultaneo" thành Tiếng Việt
cùng một lúc, đồng thời là các bản dịch hàng đầu của "simultaneo" thành Tiếng Việt.
simultaneo
adjective
masculine
ngữ pháp
-
cùng một lúc
NN: — era una specie di interfaccia simultanea,
NN: việc đó là làm giao diện hiển thị cùng một lúc,
-
đồng thời
Ci sono epidemie simultanee di obesità e di fame.
Các người gặp đại dịch béo phì đồng thời với nạn đói.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simultaneo " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm