Phép dịch "simulato" thành Tiếng Việt
giả vờ là bản dịch của "simulato" thành Tiếng Việt.
simulato
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
giả vờ
Quindi cos'e'che causa arrossamento e simula ogni sintomo della sindrome di Cushing tranne l'obesita'trroncale?
Vậy cái gì gây ra nóng da, giả vờ mọi triệu chứng của Cushing trừ vụ béo phệ?
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " simulato " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "simulato" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
giả cách · giả vờ
Thêm ví dụ
Thêm