Phép dịch "semifinale" thành Tiếng Việt

bán kết là bản dịch của "semifinale" thành Tiếng Việt.

semifinale noun feminine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bán kết

    noun

    Prima dell’ultima partita però c’era ancora la semifinale da giocare.

    Tuy nhiên, trước khi trận đấu chung kết, thì có trận đấu bán kết.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semifinale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semifinale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch