Phép dịch "seminatore" thành Tiếng Việt
người gieo hạt là bản dịch của "seminatore" thành Tiếng Việt.
seminatore
noun
masculine
ngữ pháp
-
người gieo hạt
2 Ecco, in verità io dico: il campo era il mondo e gli apostoli erano i seminatori del grano;
2 Này, thật vậy, ta nói, cánh đồng tượng trưng cho thế gian, và các sứ đồ của ta là những người gieo hạt giống;
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seminatore " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seminatore" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Người Gieo giống
Thêm ví dụ
Thêm