Phép dịch "seminario" thành Tiếng Việt
chủng viện, Chủng viện là các bản dịch hàng đầu của "seminario" thành Tiếng Việt.
seminario
noun
masculine
ngữ pháp
-
chủng viện
nounNon teniamo seminari per l’addestramento di dirigenti professionisti.
Chúng ta không có các chủng viện để đào tạo những người lãnh đạo chuyên nghiệp.
-
Chủng viện
Non teniamo seminari per l’addestramento di dirigenti professionisti.
Chúng ta không có các chủng viện để đào tạo những người lãnh đạo chuyên nghiệp.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seminario " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm