Phép dịch "semicircolare" thành Tiếng Việt

hình bán nguyệt, nửa vòng tròn là các bản dịch hàng đầu của "semicircolare" thành Tiếng Việt.

semicircolare adjective masculine ngữ pháp

Che ha la forma di una semicirconferenza.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • hình bán nguyệt

  • nửa vòng tròn

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " semicircolare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "semicircolare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch