Phép dịch "seminare" thành Tiếng Việt

gieo là bản dịch của "seminare" thành Tiếng Việt.

seminare verb ngữ pháp

Disperdere, interrare o piantare semi.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • gieo

    verb

    I contadini non seminano i loro campi, i bambini vengono lasciati a morire di fame.

    Nông dân ko thèm gieo hạt trên đồng nữa, bọn trẻ thì bị bỏ đói.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " seminare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Các cụm từ tương tự như "seminare" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "seminare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch