Phép dịch "seconda" thành Tiếng Việt
thứ hai là bản dịch của "seconda" thành Tiếng Việt.
seconda
noun
adjective
feminine
ngữ pháp
Quello che segue al primo.
-
thứ hai
adjective nounQuello che segue al primo.
La seconda lezione è molto facile.
Bài thứ hai thì rất đơn giản.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " seconda " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "seconda" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Phúc âm Luca
-
Chiến tranh Trung-Nhật
-
Đại chiến Bắc Âu
-
Chiến tranh thế giới thứ hai · chiến tranh thế giới thứ hai · Đệ nhị thế chiến
-
giây ánh sáng
-
đệ nhị quốc tế
-
bữa trưa · bữa ăn trưa
-
theo mình · theo mình nghĩ · theo tôi · theo tôi nghĩ
Thêm ví dụ
Thêm