Phép dịch "scottante" thành Tiếng Việt
cấp bách, nóng bỏng là các bản dịch hàng đầu của "scottante" thành Tiếng Việt.
scottante
adjective
verb
masculine
ngữ pháp
-
cấp bách
-
nóng bỏng
In quei giorni un argomento scottante tra i miei compagni era quello del servizio di leva obbligatorio.
Vào thời ấy, đám bạn cùng lớp có cuộc tranh luận nóng bỏng về việc đi nghĩa vụ quân sự.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scottante " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scottante" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm bỏng · trụng nước sôi
Thêm ví dụ
Thêm