Phép dịch "scoglio" thành Tiếng Việt
vật chướng ngại, đá là các bản dịch hàng đầu của "scoglio" thành Tiếng Việt.
scoglio
noun
masculine
ngữ pháp
-
vật chướng ngại
-
đá
nounMia madre ha una casa al di là degli scogli.
Mẹ tôi có một ngôi nhà ở phía bên kia mấy tảng đá.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scoglio " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm