Phép dịch "scoccare" thành Tiếng Việt

bắn là bản dịch của "scoccare" thành Tiếng Việt.

scoccare verb ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • bắn

    verb

    Quando hai scoccato la freccia al campo di forza hai elettrificato la nazione.

    Khi cô bắn tên vào trường lực, Cô làm cả nước bị nhiễm điện.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scoccare " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "scoccare" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch