Phép dịch "scolastico" thành Tiếng Việt
học là bản dịch của "scolastico" thành Tiếng Việt.
scolastico
adjective
noun
masculine
ngữ pháp
-
học
Suffix verbAlla fine di quell’anno scolastico, Britny si trasferì, ma ci siamo tenuti in contatto.
Vào cuối năm học đó, Britny dọn đi, nhưng chúng tôi vẫn còn giữ liên lạc.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scolastico " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scolastico" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
Trường nội trú
-
học khu
-
Đồng phục học sinh
-
niên khóa · năm học
-
Trường nội trú
Thêm ví dụ
Thêm