Phép dịch "scolare" thành Tiếng Việt
chảy, để ráo nước là các bản dịch hàng đầu của "scolare" thành Tiếng Việt.
scolare
verb
noun
feminine
ngữ pháp
Bere una bevanda in modo molto veloce, spesso senza pausa prima che il liquido sia finito.
-
chảy
verb -
để ráo nước
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Thêm ví dụ
Thêm