Phép dịch "scivolare" thành Tiếng Việt
lướt, tránh, trượt là các bản dịch hàng đầu của "scivolare" thành Tiếng Việt.
scivolare
verb
ngữ pháp
Cadere a terra (specie in modo inatteso) a causa di un pavimento scivoloso, liscio o fangoso.
-
lướt
verbLa splendida visione della terra che sfila e cambia, mentre gli scivoliamo davanti.
Cảnh tượng huy hoàng của Trái đất, lướt nhanh, biến đổi... khi chúng ta đi qua.
-
tránh
verbCercate di non scivolare in uno stile che riveli indifferenza.
Hãy cố tránh trình bày cách hờ hững.
-
trượt
verbPuo'solo aspettare che uno di loro scivoli e cada.
Nó đang đợi một con trượt chân và té ngã.
-
tuột
Deve esserle scivolato dal collo.
Chắc mới tuột khỏi cổ cô đấy.
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " scivolare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "scivolare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
đường trượt
Thêm ví dụ
Thêm