Phép dịch "schietto" thành Tiếng Việt

ngay thật, nguyên chất, thành thật là các bản dịch hàng đầu của "schietto" thành Tiếng Việt.

schietto adjective masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • ngay thật

  • nguyên chất

  • thành thật

    Un esame di coscienza così schietto può essere illuminante.

    Việc thành thật tự kiểm như thế có thể là điều quan trọng.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schietto " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schietto" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch