Phép dịch "schienale" thành Tiếng Việt

lưng là bản dịch của "schienale" thành Tiếng Việt.

schienale noun masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lưng

    noun

    Il carotaggio dello schienale ti lascia respirare.

    Đường cắt lõm ở phần lưng giúp bạn hít thở thoải mái

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schienale " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate
Thêm

Bản dịch "schienale" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch