Phép dịch "schierare" thành Tiếng Việt
dàn quân là bản dịch của "schierare" thành Tiếng Việt.
schierare
verb
ngữ pháp
-
dàn quân
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schierare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schierare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
hàng · nhóm · đám đông
Thêm ví dụ
Thêm