Phép dịch "schianto" thành Tiếng Việt
tiếng nổ, tiếng đổ sầm là các bản dịch hàng đầu của "schianto" thành Tiếng Việt.
schianto
noun
verb
masculine
ngữ pháp
-
tiếng nổ
Beh, ho sentito un'esplosione e la torre si è schiantata e...
À, tôi nghe một tiếng nổ và ngọn tháp sập xuống, rồi...
-
tiếng đổ sầm
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schianto " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schianto" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
làm gãy · làm vỡ tan
Thêm ví dụ
Thêm