Phép dịch "schiena" thành Tiếng Việt

lưng, Lưng người, sống là các bản dịch hàng đầu của "schiena" thành Tiếng Việt.

schiena noun feminine ngữ pháp

Parte posteriore del corpo, specialmente la parte che va dal collo fino alla fine della colonna vertebrale e opposta al torace e all'addome.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lưng

    noun

    Tom ha detto che ti sei fatto male alla schiena.

    Tom nói ấy tự làm đau lưng mình.

  • Lưng người

    Lo ha fatto cadere dalla barca e gli ha sparato due colpi alla schiena.

    Ổng khai đã xô người đó xuống biển và bắn hai phát vào lưng người đó.

  • sống

    verb noun

    Un serpente con diamanti dorati lungo tutta la schiena.

    Con rắn với một hàng kim cương vàng chạy dọc xương sống.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schiena " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "schiena"

Các cụm từ tương tự như "schiena" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "schiena" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch