Phép dịch "schiantare" thành Tiếng Việt
làm gãy, làm vỡ tan là các bản dịch hàng đầu của "schiantare" thành Tiếng Việt.
schiantare
verb
ngữ pháp
-
làm gãy
-
làm vỡ tan
-
Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán
Bản dịch tự động của " schiantare " sang Tiếng Việt
-
Glosbe Translate
-
Google Translate
Các cụm từ tương tự như "schiantare" có bản dịch thành Tiếng Việt
-
tiếng nổ · tiếng đổ sầm
Thêm ví dụ
Thêm