Phép dịch "schiaffo" thành Tiếng Việt

cái tát là bản dịch của "schiaffo" thành Tiếng Việt.

schiaffo noun verb masculine ngữ pháp
+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • cái tát

    Ho bisogno che qualcuno mi dia un bello schiaffo.

    Thật sự tôi cần ai đó cho tôi một cái tát nổ đom đóm vào mặt.

  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " schiaffo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "schiaffo"

Thêm

Bản dịch "schiaffo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch