Phép dịch "scherzo" thành Tiếng Việt

lời nói đùa, trò chơi khăm, trò đùa là các bản dịch hàng đầu của "scherzo" thành Tiếng Việt.

scherzo noun verb masculine ngữ pháp

L'atto di molestare qualcuno scherzosamente o maliziosamente.

+ Thêm

Từ điển Tiếng Ý-Tiếng Việt

  • lời nói đùa

    Non deve prestare attenzione agli scherzi di mio marito.

    Anh đừng để ý đến lời nói đùa của chồng ta.

  • trò chơi khăm

    Ecco... quello fu uno scherzo venuto particolarmente bene.

    Ờ, à, cái đó chẳng qua chỉ là trò chơi khăm thôi.

  • trò đùa

    noun

    Pensi che sia tutto un grande scherzo per me?

    Em nghĩ đó là một trò đùa tệ hại với anh à?

  • Bản dịch ít thường xuyên hơn

    • điều đùa chơi
    • câu nói đùa
    • đùa
  • Hiển thị các bản dịch được tạo bằng thuật toán

Bản dịch tự động của " scherzo " sang Tiếng Việt

  • Glosbe

    Glosbe Translate
  • Google

    Google Translate

Hình ảnh có "scherzo"

Các cụm từ tương tự như "scherzo" có bản dịch thành Tiếng Việt

Thêm

Bản dịch "scherzo" thành Tiếng Việt trong ngữ cảnh, bộ nhớ dịch